Bản dịch của từ 搘撑 trong tiếng Việt

搘撑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhī

zhithanh ngang

搘撑 (Động từ)

zhī chēng
01

Chống đỡ, đỡ, làm giá nâng giữ (để支撑物体); (đồng bằng chữ Hán Việt) tương tự 'chống' hoặc 'chống đỡ'

支撑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搘撑

zhī

chēng

Các từ liên quan

搘床
搘床龟
搘拄
搘持
搘捂
撑事
撑伞
撑刺
撑口
撑场面
搘
Bính âm:
【zhī】【ㄓ】【CHI】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺘耆
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一ノノフ丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép