Bản dịch của từ 搘撑 trong tiếng Việt
搘撑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhī | ㄓ | zh | i | thanh ngang |
搘撑 (Động từ)
【zhī chēng】
01
Chống đỡ, đỡ, làm giá nâng giữ (để支撑物体); (đồng bằng chữ Hán Việt) tương tự 'chống' hoặc 'chống đỡ'
支撑。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搘撑
zhī
搘
chēng
撑
Các từ liên quan
搘床
搘床龟
搘拄
搘持
搘捂
撑事
撑伞
撑刺
撑口
撑场面
