Bản dịch của từ 搛 trong tiếng Việt
搛
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiān | ㄐㄧㄢ | j | ian | thanh ngang |
搛 (Động từ)
【jiān】
01
Gắp (bằng đũa)
(用筷子) 夹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【jiān】【ㄐㄧㄢ】【KIÊM】
- Các biến thể:
- 𣀃
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,兼
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一フ一一丨丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
雃
鳽
篯
渐
帴
濺
䶬
殱
蕑
靬
堅
缣
擅
拙
掼
擳
攒
撇
搠
捼
搨
擋
㩈
㨒
蓆
楩
㐮
㗠
馱
晸
搧
鹌
勠
跴
暐
耡
