Bản dịch của từ 搜刷 trong tiếng Việt

搜刷

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡsouthanh ngang

搜刷 (Động từ)

sōu shuā
01

Tìm vét, lùng sục và thu gom (thường để lấy hết, thu góp mọi thứ)

2.搜括。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tìm kiếm, lục lọi (trên mạng hoặc trong dữ liệu); = 搜索

1.搜索。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搜刷

sōu

shuā

Các từ liên quan

搜乘
搜书院
搜伏
搜刔
搜刮
刷丝
刷丝砚
刷亮
刷俐
刷充
搜
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
Các biến thể:
叟, 捜, 摉, 騪, 𠮍, 𢅢, 𢯱, 䮟, 𢱻, 搜
Hình thái radical:
⿰,⺘,叟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨一フ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép