Bản dịch của từ 搜吟 trong tiếng Việt

搜吟

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡsouthanh ngang

搜吟 (Danh từ)

sōu yín
01

Tìm kiếm, sưu tầm câu thơ (tra cứu hoặc tìm những câu thơ hay)

1.寻觅诗句。

Ví dụ
02

Thành phần của bài thơ; câu, đoạn thơ (chỉ “thi câu/thi văn”)

2.指诗句。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搜吟

sōu

yín

Các từ liên quan

搜乘
搜书院
搜伏
搜刔
搜刮
吟债
吟僧
吟兴
吟写
吟力
搜
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
Các biến thể:
叟, 捜, 摉, 騪, 𠮍, 𢅢, 𢯱, 䮟, 𢱻, 搜
Hình thái radical:
⿰,⺘,叟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨一フ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép