Bản dịch của từ 搜奇选妙 trong tiếng Việt

搜奇选妙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡsouthanh ngang

搜奇选妙 (Tính từ)

sōu qí xuǎn miào
01

Chọn lọc tinh hoa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搜奇选妙

sōu

xuǎn

miào

Các từ liên quan

搜乘
搜书院
搜伏
搜刔
搜刮
奇丑
奇中
奇丽
奇事
奇人
选一选二
选举
选举权
选书
选事
妙不可言
妙丽
妙义
妙乐
妙书
搜
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
Các biến thể:
叟, 捜, 摉, 騪, 𠮍, 𢅢, 𢯱, 䮟, 𢱻, 搜
Hình thái radical:
⿰,⺘,叟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨一フ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép