Bản dịch của từ 搜扬仄陋 trong tiếng Việt

搜扬仄陋

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡsouthanh ngang

搜扬仄陋 (Tính từ)

sōu yáng zè lòu
01

Tìm kiếm người tài; tìm kiếm và đề bạt người tài năng từ vị trí thấp kém

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搜扬仄陋

sōu

yáng

lòu

Các từ liên quan

搜乘
搜书院
搜伏
搜刔
搜刮
扬一益二
扬举
扬休
仄不楞
仄仄
仄兀
仄声
仄媚
陋丑
陋世
陋习
陋亡
搜
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
Các biến thể:
叟, 捜, 摉, 騪, 𠮍, 𢅢, 𢯱, 䮟, 𢱻, 搜
Hình thái radical:
⿰,⺘,叟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨一フ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép