Bản dịch của từ 搜撅 trong tiếng Việt

搜撅

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡsouthanh ngang

搜撅 (Động từ)

sōu juē
01

Đầu óc vắt kiệt, suy nghĩ miệt mài, dò tìm, lục soát (theo nghĩa bóng: suy nghĩ, tìm tòi một cách vất vả)

犹言苦思冥索。撅,挖掘。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搜撅

sōu

juē

Các từ liên quan

搜乘
搜书院
搜伏
搜刔
搜刮
撅丁
撅嘴
撅坑堑
撅坑撅堑
撅天扑地
搜
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
Các biến thể:
叟, 捜, 摉, 騪, 𠮍, 𢅢, 𢯱, 䮟, 𢱻, 搜
Hình thái radical:
⿰,⺘,叟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨一フ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép