Bản dịch của từ 搜猎 trong tiếng Việt
搜猎
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōu | ㄙㄡ | s | ou | thanh ngang |
搜猎 (Động từ)
【sōu liè】
01
Săn bắn; đi săn (thu thập thú làm mồi hoặc lấy da thịt)
1.狩猎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Tìm kiếm, tìm kiếm để bắt/thu được (như săn bắt, săn tìm thông tin); Hán Việt: sưu liệt/thu liệt (gợi nhớ 'săn' và 'lùng')
2.搜求;猎取。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Khảo sát, tìm hiểu sơ lược; xem qua như 'tham cứu' (từ nghĩa văn ngôn: giống '涉猎' — đọc lướt/đọc qua để nắm ý)
3.犹涉猎。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搜猎
sōu
搜
liè
猎
Các từ liên quan
搜乘
搜书院
搜伏
搜刔
搜刮
猎人
猎人笔记
猎俊
- Bính âm:
- 【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
- Các biến thể:
- 叟, 捜, 摉, 騪, 𠮍, 𢅢, 𢯱, 䮟, 𢱻, 搜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,叟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨一フ一一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醙
摉
蓃
颾
䐹
鎪
廋
鏉
䱸
艘
獀
䬒
揪
抢
拌
擜
捜
摚
捙
掓
掋
攚
揿
挬
惣
軸
雳
㴡
猯
軥
隞
缄
祹
椙
啽
惒
搜索
搜集
搜寻
热搜
搜查
搜刮
搜罗
搜救
搜狗
搜狐
