Bản dịch của từ 搜神记 trong tiếng Việt

搜神记

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡsouthanh ngang

搜神记 (Danh từ)

sōu shén jì
01

Sưu Thần Ký (chỉ một bộ tiểu thuyết)

古代志怪小说集

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搜神记

sōu

shén

Các từ liên quan

搜乘
搜书院
搜伏
搜刔
搜刮
神丁
神上使
神不守舍
神不收舍
记下
记不真
记丑言辩
记乘
搜
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
Các biến thể:
叟, 捜, 摉, 騪, 𠮍, 𢅢, 𢯱, 䮟, 𢱻, 搜
Hình thái radical:
⿰,⺘,叟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨一フ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép