Bản dịch của từ 搜索引擎 trong tiếng Việt

搜索引擎

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡsouthanh ngang

搜索引擎 (Danh từ)

sōu suǒ yǐn qíng
01

Công cụ tìm kiếm; công cụ tra cứu

一种从Web 收集信息,并将这些信息呈现给正在寻找特定信息的用户的软件系统

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搜索引擎

sōu

suǒ

yǐn

qíng

搜
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
Các biến thể:
叟, 捜, 摉, 騪, 𠮍, 𢅢, 𢯱, 䮟, 𢱻, 搜
Hình thái radical:
⿰,⺘,叟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨一フ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép