Bản dịch của từ 搜肠润吻 trong tiếng Việt
搜肠润吻
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sōu | ㄙㄡ | s | ou | thanh ngang |
搜肠润吻 (Tính từ)
【sōu cháng rùn wěn】
01
Uống trà để trơn cổ họng, kích thích suy nghĩ văn chương, ám chỉ thú vui uống trà.
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搜肠润吻
sōu
搜
cháng
肠
rùn
润
wěn
吻
Các từ liên quan
搜乘
搜书院
搜伏
搜刔
搜刮
肠套叠
肠子
肠断
润下
润丽
润养
润利
润含
吻儒
吻兽
吻创
吻别
吻合
- Bính âm:
- 【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
- Các biến thể:
- 叟, 捜, 摉, 騪, 𠮍, 𢅢, 𢯱, 䮟, 𢱻, 搜
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,叟
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丨一フ一一丨フ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
醙
摉
蓃
颾
䐹
鎪
廋
鏉
䱸
艘
獀
䬒
揪
抢
拌
擜
捜
摚
捙
掓
掋
攚
揿
挬
惣
軸
雳
㴡
猯
軥
隞
缄
祹
椙
啽
惒
搜索
搜集
搜寻
热搜
搜查
搜刮
搜罗
搜救
搜狗
搜狐
