Bản dịch của từ 搜苗 trong tiếng Việt

搜苗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sōu

ㄙㄡsouthanh ngang

搜苗 (Danh từ)

sōu miáo
01

Săn bắn (tổ chức săn theo mùa: mùa xuân gọi là , mùa hè gọi là ); nói chung chỉ hành động hoặc việc đi săn

春猎为搜,夏猎为苗。.泛指狩猎。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搜苗

sōu

miáo

Các từ liên quan

搜乘
搜书院
搜伏
搜刔
搜刮
苗嗣
苗圃
苗头
苗姜
苗子
搜
Bính âm:
【sōu】【ㄙㄡ】【SƯU】
Các biến thể:
叟, 捜, 摉, 騪, 𠮍, 𢅢, 𢯱, 䮟, 𢱻, 搜
Hình thái radical:
⿰,⺘,叟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丨一フ一一丨フ丶
HSK Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép