Bản dịch của từ 搞野餐 trong tiếng Việt
搞野餐
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gǎo | ㄍㄠˇ | g | ao | thanh hỏi |
搞野餐 (Cụm từ)
【gǎo yě cān】
01
Đi dã ngoại; dã ngoại; tổ chức tiệc ngoài trời
在户外进行的聚餐活动,通常包括食物、饮料和娱乐。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搞野餐
gǎo
搞
yě
野
cān
餐
- Bính âm:
- 【gǎo】【ㄍㄠˇ】【CẢO】
- Các biến thể:
- 攪, 敲, 靠, 𢲤
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,高
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一丨フ一丨フ丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
槀
稾
縞
稁
檺
藳
鎬
槁
㚏
㚖
㾸
菒
擴
搨
㨟
挃
㩇
摌
撪
擺
推
摉
擓
㨋
嗍
䐐
楊
虜
蔜
𠗽
䧹
禎
雵
敯
楏
愆
搞笑
搞定
搞错
搞砸
搞通
难搞
搞混
搞好
乱搞
瞎搞
