Bản dịch của từ 搢扑 trong tiếng Việt

搢扑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

搢扑 (Động từ)

jìn pū
01

Chèn, gài dụng cụ hình phạt (bộ phận của quân pháp) vào thắt lưng để cảnh cáo, răn đe mọi người

插扑于带间。示以军法警戒誓众之意。扑,教刑之具。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搢扑

jìn

Các từ liên quan

搢忽
搢挺
搢曶
搢本
搢朴
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
搢
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
𢸰
Hình thái radical:
⿰⺘晋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép