Bản dịch của từ 搢扑 trong tiếng Việt
搢扑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jìn | ㄐㄧㄣˋ | j | in | thanh huyền |
搢扑 (Động từ)
【jìn pū】
01
Chèn, gài dụng cụ hình phạt (bộ phận của quân pháp) vào thắt lưng để cảnh cáo, răn đe mọi người
插扑于带间。示以军法警戒誓众之意。扑,教刑之具。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搢扑
jìn
搢
pū
扑
Các từ liên quan
搢忽
搢挺
搢曶
搢本
搢朴
扑买
扑亮
扑作教刑
扑克
扑克牌
