Bản dịch của từ 搢挺 trong tiếng Việt

搢挺

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

搢挺 (Tính từ)

jìn tǐng
01

Hào hứng, phấn khởi, tinh thần sảng khoái; tương tự 'chấn phấn' trong Hán Việt.

犹言振奋。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搢挺

jìn

tǐng

Các từ liên quan

搢忽
搢扑
搢曶
搢本
搢朴
挺专
挺举
挺争
挺冠
搢
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
𢸰
Hình thái radical:
⿰⺘晋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép