Bản dịch của từ 搢版 trong tiếng Việt

搢版

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Jìn

ㄐㄧㄣˋjinthanh huyền

搢版 (Động từ)

jìn bǎn
01

Cầm tấm bảng nhỏ () cài vào thắt lưng, chỉ việc đến triều kiến vua.

插笏版于腰。引申指朝见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搢版

jìn

bǎn

Các từ liên quan

搢忽
搢扑
搢挺
搢曶
搢本
版位
版刺
版刻
版口
版国
搢
Bính âm:
【jìn】【ㄐㄧㄣˋ】【TẤN】
Các biến thể:
𢸰
Hình thái radical:
⿰⺘晋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨丨丶ノ一丨フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép