Bản dịch của từ 搣 trong tiếng Việt
搣
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Miè | ㄇㄧㄝˋ | m | ie | thanh huyền |
搣 (Động từ)
【miè】
01
Dùng để bóc (lột vỏ)
去皮
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Nhéo
捏
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Kéo ra
拉出来
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Khóc
撕裂
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
