Bản dịch của từ 搣 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Miè

ㄇㄧㄝˋmiethanh huyền

(Động từ)

miè
01

Dùng để bóc (lột vỏ)

去皮

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Nhéo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kéo ra

拉出来

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Khóc

撕裂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

搣
Bính âm:
【miè】【ㄇㄧㄝˋ】【DIỆT】
Các biến thể:
𡟬, 𢳒
Hình thái radical:
⿰⺘烕
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一ノ一丶ノノ丶フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép