Bản dịch của từ 搤腕 trong tiếng Việt

搤腕

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/AN/AN/A

搤腕 (Động từ)

è wàn
01

Giữ lấy cổ tay, diễn tả cảm xúc mạnh như phấn khích, đau buồn hay tiếc nuối.

2.握住手腕。表示激动﹑振奋﹑悲愤﹑惋惜等的动作。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Dùng tay nắm hoặc giữ cổ tay, thường để kiểm soát hoặc kéo giữ.

1.亦作“搤?”。亦作“搤捥”。亦作“搤?”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搤腕

è

wàn

Các từ liên quan

搤吭
搤捥
搤掔
搤杀
搤臂啮指
腕促蹄高
腕力
腕头
腕子
腕法
搤
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁT】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,益
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丶丿一丿丶丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép