Bản dịch của từ 搤腕 trong tiếng Việt
搤腕
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
搤腕 (Động từ)
【è wàn】
01
Giữ lấy cổ tay, diễn tả cảm xúc mạnh như phấn khích, đau buồn hay tiếc nuối.
2.握住手腕。表示激动﹑振奋﹑悲愤﹑惋惜等的动作。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dùng tay nắm hoặc giữ cổ tay, thường để kiểm soát hoặc kéo giữ.
1.亦作“搤?”。亦作“搤捥”。亦作“搤?”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搤腕
è
搤
wàn
腕
Các từ liên quan
搤吭
搤捥
搤掔
搤杀
搤臂啮指
腕促蹄高
腕力
腕头
腕子
腕法
