Bản dịch của từ 搤臂啮指 trong tiếng Việt
搤臂啮指
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | N/A | N/A |
搤臂啮指 (Danh từ)
【è bì niè zhǐ】
01
Chỉ người hiếu thảo nhất, có tình cảm gắn bó sâu sắc với cha mẹ như có sự cảm ứng tâm linh.
指至孝之人与父母心相感应。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搤臂啮指
è
搤
bì
臂
niè
啮
zhǐ
指
Các từ liên quan
搤吭
搤捥
搤掔
搤杀
搤腕
臂力
臂助
臂弯
臂指
臂搁
啮合
啮咋
啮咬
啮啃
啮啖
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
