Bản dịch của từ 搥床捣枕 trong tiếng Việt
搥床捣枕
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
搥床捣枕 (Tính từ)
【chuí chuáng dǎo zhěn】
01
Trằn trọc không ngủ; nằm thao thức
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搥床捣枕
chuí
搥
chuáng
床
dǎo
捣
zhěn
枕
- Bính âm:
- 【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【CHUÝ】
- Các biến thể:
- 槌, 𢈹, 𢮒, 𢱸
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,追
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿丨乚一乚一丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椎
圌
𠂹
錘
埀
䳠
倕
顀
䄲
槌
锤
箠
抏
㧮
㨮
摡
捪
掅
㧴
撑
捚
擯
攐
揸
䑭
骗
蛢
貽
孳
寊
湂
媓
渙
凿
盙
飪
