Bản dịch của từ 搥打 trong tiếng Việt
搥打
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chuí | ㄔㄨㄟˊ | N/A | N/A | N/A |
搥打 (Động từ)
【chuí dǎ】
01
Đánh, đập, đóng/chùy/đập mạnh vào (gõ/đập lên người hoặc vật); hành động dùng tay hoặc dụng cụ liên tục đập vào
敲打。。南史.卷七十三.孝义传上.刘渢传:「渢年数岁,路氏不以为子,奴婢辈捶打之无期度。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搥打
chuí
搥
dǎ
打
- Bính âm:
- 【chuí】【ㄔㄨㄟˊ】【CHUÝ】
- Các biến thể:
- 槌, 𢈹, 𢮒, 𢱸
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,追
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一丿丨乚一乚一丶乚乚丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
椎
圌
𠂹
錘
埀
䳠
倕
顀
䄲
槌
锤
箠
抏
㧮
㨮
摡
捪
掅
㧴
撑
捚
擯
攐
揸
䑭
骗
蛢
貽
孳
寊
湂
媓
渙
凿
盙
飪
