Bản dịch của từ 搦 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nuò

ㄋㄨㄛˋnuothanh huyền

(Động từ)

nuò
01

Cầm; nắm

持;握;拿管 (执笔)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gây sự; khiêu khích

挑;惹

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

搦
Bính âm:
【nuò】【ㄋㄨㄛˋ】【NẠCH】
Các biến thể:
搻, 𢾲, 𢾼
Hình thái radical:
⿰,⺘,弱
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一フ一フ丶一フ一フ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép