Bản dịch của từ 搩 trong tiếng Việt
搩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǎ | ㄓㄚˇ | zh | a | thanh hỏi |
搩 (Động từ)
【zhǎ】
01
Kẹt; như 'cọt kẹt; mắc kẹt'; làm cho mềm mại; làm cho nhuyễn
使物体变得柔软或细腻。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【zhǎ】【ㄓㄚˇ】【TRÁCH】
- Các biến thể:
- 揭, 𢫰, 𢳗
- Hình thái radical:
- ⿰⺘桀
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丶一フ丨一丨ノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
巀
鞊
狤
䌖
㓗
衱
鮚
嶻
拮
訐
啑
蠽
摺
乇
啠
折
粍
馲
虴
棏
㭯
蛰
嚞
䮰
搘
㨺
抓
攟
㨓
摋
拢
撚
拓
扩
抄
摠
㨙
腢
㥵
跐
寝
楊
㰼
嗊
鉏
綛
塌
馰
