Bản dịch của từ 搪 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

(Động từ)

táng
01

Chống; đỡ; chắn

抵挡

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm lấy lệ; qua loa tắc trách

搪塞

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Tráng; trát

把泥土或涂料均匀地涂在炉灶、瓷器上

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Doa

同''镗''

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

搪
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,⺘,唐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép