Bản dịch của từ 搪塞 trong tiếng Việt
搪塞
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Táng | ㄊㄤˊ | t | ang | thanh sắc |
搪塞 (Động từ)
【táng sè】
01
Qua loa; tắc trách; làm lấy lệ; làm cho có; làm đối phó
敷衍;应付
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搪塞
táng
搪
sè
塞
Các từ liên quan
搪击
搪拒
搪挨
搪揬
搪撑
塞上
塞上曲
塞上江南
塞上秋
塞上翁
- Bính âm:
- 【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,唐
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶一ノフ一一丨丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
糛
螗
㜍
㲥
膛
磄
鎕
唐
餹
赯
愓
篖
搡
折
揕
拈
捖
撵
抐
㩰
摙
擒
㨣
㩀
貄
嵤
蓦
㷖
嗸
賈
僌
亂
蓖
硾
䁉
䣛
搪塞
搪瓷
推搪
搪瓷杯
搪瓷碗
借词推搪
