Bản dịch của từ 搪拒 trong tiếng Việt

搪拒

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

搪拒 (Động từ)

táng jù
01

Đ抵挡, kháng cự; từ chối, chống lại (mang nghĩa giữ vững, không để bị xâm nhập hoặc không chịu nhận)

抵御﹐抗拒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搪拒

táng

Các từ liên quan

搪击
搪塞
搪挨
搪揬
搪撑
拒之门外
拒人于千里之外
拒人千里
拒付
搪
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,⺘,唐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép