Bản dịch của từ 搪撑 trong tiếng Việt

搪撑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

搪撑 (Động từ)

táng chēng
01

Chống đỡ, dùng vật kê/ để, bịt, lấp đầy chỗ trống (ví dụ: 拄着撑住或用东西填塞)

拄撑﹐填塞。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搪撑

táng

chēng

Các từ liên quan

搪击
搪塞
搪拒
搪挨
搪揬
撑事
撑伞
撑刺
撑口
撑场面
搪
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,⺘,唐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép