Bản dịch của từ 搪撞 trong tiếng Việt

搪撞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

搪撞 (Động từ)

táng zhuàng
01

Xông vào, va chạm, xâm phạm; làm tổn thương hoặc xúc phạm (hành vi ngang ngược)

冲撞﹐冒犯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搪撞

táng

zhuàng

Các từ liên quan

搪击
搪塞
搪拒
搪挨
搪揬
撞丧
撞住
撞六市
撞冲
搪
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,⺘,唐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép