Bản dịch của từ 搪突 trong tiếng Việt

搪突

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Táng

ㄊㄤˊtangthanh sắc

搪突 (Động từ)

táng tū
01

Xúc phạm; chạm tự ái hoặc đối kháng; gây mâu thuẫn (lời nói, hành động khiến người khác thấy bị xúc phạm hoặc bị chạm tới)

2.冒犯;抵触;接触。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Cãi cự, đối đáp một cách cứng rắn hoặc vòng vo; phản bác, chọc tức bằng lời (thường mang sắc nghĩa đối kháng)

1.亦作“搪揬”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搪突

táng

Các từ liên quan

搪击
搪塞
搪拒
搪挨
搪揬
突何
突兀
突兀森郁
突兵
突冒
搪
Bính âm:
【táng】【ㄊㄤˊ】【ĐƯỜNG】
Hình thái radical:
⿰,⺘,唐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶一ノフ一一丨丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép