Bản dịch của từ 搫 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pán

ㄆㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

pán
01

Tay không thẳng, hay bị cong hoặc lệch (như tay bị bẻ cong không đúng vị trí).

手不正。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

搫
Bính âm:
【pán】【ㄆㄢˊ】【BÀN】
Các biến thể:
㨇, 㩯, 搬
Hình thái radical:
⿱,般,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丿丿乚丶丶一丿乚乚丶丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép