Bản dịch của từ 搬兴废 trong tiếng Việt

搬兴废

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

搬兴废 (Động từ)

bān xīng fèi
01

Thay đổi sự thịnh suy, làm cho trạng thái phát triển hay suy tàn biến đổi qua lại

1.谓使盛衰相变化。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Xào xáo, thêu dệt chuyện thị phi, gây rối chuyện người khác

2.犹言搬弄是非。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搬兴废

bān

xīng

fèi

Các từ liên quan

搬九
搬兵
搬动
搬口
搬口弄唇
兴业
兴丞相叹
兴中会
兴为
废业
废举
搬
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
搫, 𢲎
Hình thái radical:
⿰,⺘,般
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ丶一丶ノフフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép