Bản dịch của từ 搬唆 trong tiếng Việt
搬唆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
搬唆 (Động từ)
【bān suō】
01
Đâm bị thóc, thọc bị gạo; đâm chọt; đâm thọc; gây xích mích
搬弄是非;调唆怂恿(多见于早期白话)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Đâm bị thóc, chọc bị gạo
把别人背后说的话传来传去, 蓄意挑拨, 或在别人背后乱加议论, 引起纠纷
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搬唆
bān
搬
suō
唆
Các từ liên quan
搬九
搬兴废
搬兵
搬动
搬口
唆令
唆使
唆哄
唆嘴
唆弄
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 搫, 𢲎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,般
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ丶一丶ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褩
扳
瘢
𠔯
般
斑
頒
辬
螌
颁
朌
癍
㩮
擕
抔
捷
揸
擾
拹
㩶
挊
攫
撇
攡
楾
𠍕
鈯
㹈
䛜
㷝
頋
㲧
遜
鄥
䫻
裝
搬家
搬砖
搬运
搬迁
搬走
照搬
搬动
搬移
搬弄
搬兵
