Bản dịch của từ 搬戏 trong tiếng Việt
搬戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
搬戏 (Danh từ)
【bān xì】
01
Diễn xuất, đóng kịch; thể hiện nhân vật trên sân khấu hoặc màn ảnh
1.演戏。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cách gọi khác của “点戏”, nghĩa là trình diễn một đoạn kịch hoặc diễn trò nhỏ trong sân khấu.
2.犹言点戏。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搬戏
bān
搬
xì
戏
Các từ liên quan
搬九
搬兴废
搬兵
搬动
搬口
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 搫, 𢲎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,般
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ丶一丶ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褩
扳
瘢
𠔯
般
斑
頒
辬
螌
颁
朌
癍
㩮
擕
抔
捷
揸
擾
拹
㩶
挊
攫
撇
攡
楾
𠍕
鈯
㹈
䛜
㷝
頋
㲧
遜
鄥
䫻
裝
搬家
搬砖
搬运
搬迁
搬走
照搬
搬动
搬移
搬弄
搬兵
