Bản dịch của từ 搬楦头 trong tiếng Việt
搬楦头
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bān | ㄅㄢ | b | an | thanh ngang |
搬楦头 (Động từ)
【bān xuàn tou】
01
Vạch trần những bí mật đáng xấu hổ trong quá khứ
如图。揭露可耻的秘密(旧)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dời giày trên khuôn giày
点燃。移动鞋楦上的鞋子(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搬楦头
bān
搬
xuàn
楦
tóu
头
Các từ liên quan
搬九
搬兴废
搬兵
搬动
搬口
楦头
楦子
楦排
楦酿
楦麒麟
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
- Các biến thể:
- 搫, 𢲎
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,般
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノノフ丶一丶ノフフ丶
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
褩
扳
瘢
𠔯
般
斑
頒
辬
螌
颁
朌
癍
㩮
擕
抔
捷
揸
擾
拹
㩶
挊
攫
撇
攡
楾
𠍕
鈯
㹈
䛜
㷝
頋
㲧
遜
鄥
䫻
裝
搬家
搬砖
搬运
搬迁
搬走
照搬
搬动
搬移
搬弄
搬兵
