Bản dịch của từ 搬砖砸脚 trong tiếng Việt

搬砖砸脚

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

搬砖砸脚 (Thành ngữ)

bān zhuān zá jiǎo
01

Gậy ông đập lưng ông

飞去来器

Ví dụ
02

Tự chuốc họa vào mình (tự làm tổn thương bản thân bằng chính hành động của mình)

用自己的行为伤害自己

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Tự chuốc họa vào thân

搬起石头砸自己的脚(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搬砖砸脚

bān

zhuān

jiǎo

搬
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
搫, 𢲎
Hình thái radical:
⿰,⺘,般
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ丶一丶ノフフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép