Bản dịch của từ 搬运 trong tiếng Việt

搬运

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Bān

ㄅㄢbanthanh ngang

搬运 (Động từ)

bān yùn
01

Vận chuyển; vận tải; chuyên chở; chuyển tải

把较重的或成批的物品从一地运到另一地

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搬运

bān

yùn

Các từ liên quan

搬九
搬兴废
搬兵
搬动
搬口
运丁
运世
运为
运之掌上
运乖时蹇
搬
Bính âm:
【bān】【ㄅㄢ】【BAN】
Các biến thể:
搫, 𢲎
Hình thái radical:
⿰,⺘,般
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノノフ丶一丶ノフフ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép