Bản dịch của từ 搭接片 trong tiếng Việt
搭接片
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dā | ㄉㄚ | d | a | thanh ngang |
搭接片 (Danh từ)
【dā jiē piàn】
01
Lẫy khóa
扣上
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mối ghép chồng chéo (tấm nối chồng)
重叠接头
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Bản nối
连接器
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搭接片
dā
搭
jiē
接
piàn
片
- Bính âm:
- 【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁP】
- Các biến thể:
- 撘, 㧺, 搨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,荅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎝
䐛
墶
鎉
撘
噠
答
褡
嗒
耷
䪏
笚
㧨
择
捔
扝
撊
扸
搾
攘
擤
摕
㨛
搙
㱤
媟
揬
琡
湀
絠
媒
㪏
椓
湫
䂓
鈛
搭配
搭档
搭理
搭讪
穿搭
搭车
搭乘
搭建
搭话
白搭
