Bản dịch của từ 搭连 trong tiếng Việt
搭连
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dā | ㄉㄚ | d | a | thanh ngang |
搭连 (Động từ)
【dā lián】
01
Liên kết cú pháp
综合(语言学)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Kết nối
桥接
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搭连
dā
搭
lián
连
- Bính âm:
- 【dā】【ㄉㄚ】【ĐÁP】
- Các biến thể:
- 撘, 㧺, 搨
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,荅
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨丨ノ丶一丨フ一
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鎝
䐛
墶
鎉
撘
噠
答
褡
嗒
耷
䪏
笚
㧨
择
捔
扝
撊
扸
搾
攘
擤
摕
㨛
搙
㱤
媟
揬
琡
湀
絠
媒
㪏
椓
湫
䂓
鈛
搭配
搭档
搭理
搭讪
穿搭
搭车
搭乘
搭建
搭话
白搭
