ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
搮
Bảng phân tích âm vị 搮
Lì
Lắt; như 'lắt léo' lặt; như 'lặt vặt; lượm lặt' lật; như 'lật bật; lật đật; lật lọng' loắt; như 'loắt choắt' rứt; như 'bứt rứt' rựt; như 'rựt chuông'
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép