ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
搯
Bảng phân tích âm vị 搯
Tāo
Đào; lấy ra
掏,异体字:掏,拼音tāo ,注音ㄊㄠ ,简体部首扌部,部外笔画10画,总笔画13画,繁体部首手部,五笔86REVG,五笔98REEG,仓颉QBHX,郑码DPNB,四角52077,结构左右,电码8452,统一码642F,笔顺一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép