Bản dịch của từ 搯摩 trong tiếng Việt
搯摩
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
搯摩 (Động từ)
【tāo mó】
01
Dùng tay vỗ nhẹ, xoa và massage; vỗ nhè nhẹ để thư giãn hoặc kích thích lưu thông (gợi liên tưởng Hán-Việt: 搯 ~ thác/thoác = chạm; 摩 = ma/mô = xoa).
用手轻轻拍击按摩。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搯摩
tāo
搯
mó
摩
Các từ liên quan
搯摸
搯擗
搯擢
搯膺
摩切
摩加迪沙
