Bản dịch của từ 搯摩 trong tiếng Việt

搯摩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠtaothanh ngang

搯摩 (Động từ)

tāo mó
01

Dùng tay vỗ nhẹ, xoa và massage; vỗ nhè nhẹ để thư giãn hoặc kích thích lưu thông (gợi liên tưởng Hán-Việt: ~ thác/thoác = chạm; = ma/mô = xoa).

用手轻轻拍击按摩。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搯摩

tāo

Các từ liên quan

搯摸
搯擗
搯擢
搯膺
摩切
摩加迪沙
搯
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
Các biến thể:
掏, 𠞞
Hình thái radical:
⿰⺘舀
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép