ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
搯摸
Bảng phân tích âm vị 搯
Tāo
掏摸。谓小偷。
tāo
搯
mō
摸
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép