Bản dịch của từ 搯擢 trong tiếng Việt
搯擢
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tāo | ㄊㄠ | t | ao | thanh ngang |
搯擢 (Động từ)
【tāo zhuó】
01
Làm cho (tay) móc ra, rút ra; lấy ra bằng tay (từ túi, hộp...), tương tự 'đào' hoặc 'móc'
掏出。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搯擢
tāo
搯
zhuó
擢
Các từ liên quan
搯摩
搯摸
搯擗
搯膺
擢世
擢举
擢任
擢佐
擢假
