Bản dịch của từ 搯擢 trong tiếng Việt

搯擢

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tāo

ㄊㄠtaothanh ngang

搯擢 (Động từ)

tāo zhuó
01

Làm cho (tay) móc ra, rút ra; lấy ra bằng tay (từ túi, hộp...), tương tự 'đào' hoặc 'móc'

掏出。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搯擢

tāo

zhuó

Các từ liên quan

搯摩
搯摸
搯擗
搯膺
擢世
擢举
擢任
擢佐
擢假
搯
Bính âm:
【tāo】【ㄊㄠ】【THAO】
Các biến thể:
掏, 𠞞
Hình thái radical:
⿰⺘舀
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶丶ノノ丨一フ一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép