Bản dịch của từ 搱 trong tiếng Việt
搱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhì | ㄓˋ | N/A | N/A | N/A |
搱 (Danh từ)
【zhì】
01
Cùng nghĩa với chữ “雉”, tên gọi dùng trong trò chơi xí ngầu thời xưa (như một loại quân xúc xắc).
同“雉”,旧时投骰子的采名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【zhì】【ㄓˋ】【CHI】
- Các biến thể:
- 雉
- Hình thái radical:
- ⿰,扌,屖
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一乚一乚一丿丶一丶丿一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䝰
锧
晊
置
挃
斦
㘉
䘭
痔
捗
鯯
峙
孻
腉
䯮
㾍
摨
㜨
䍲
䘅
揇
挂
攙
抓
撔
揩
摂
揑
摎
捸
㨧
撙
榀
㷞
貄
鉈
䰟
楚
滨
搌
雷
楍
塳
詰
