Bản dịch của từ 搲 trong tiếng Việt
搲
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wà | ㄨㄚˋ | w | a | thanh huyền |
Wǎ | ㄨㄚˇ | w | a | thanh hỏi |
Wā | ㄨㄚ | w | a | thanh ngang |
搲 (Động từ)
【wà】
01
Kéo — (động từ) kéo, lôi, giật; (danh từ) cái kéo (dụng cụ để cắt)
拖动
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Dùng để kéo
拉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wà】【ㄨㄚˋ】【OA】
- Các biến thể:
- 攨
- Hình thái radical:
- ⿰⺘窊
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フノ丶ノノフ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
穵
瓾
呙
窪
鼃
攨
凹
咼
䵷
娲
徍
漥
咓
佤
瓦
㧚
㼘
砙
瓸
邷
婠
韈
瓦
膃
腽
䎳
嗢
䠚
韤
䍪
韎
帓
抝
攕
㩴
攂
㧆
损
撨
抵
㧡
挌
搒
捤
詻
鉌
痮
煕
債
䇾
覅
㽤
資
跣
裘
碇
