Bản dịch của từ 搴取 trong tiếng Việt
搴取
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
搴取 (Động từ)
【qiān qǔ】
01
hái,采摘 (hái trái, hái hoa) — lấy, ch摘 từ cây hoặc bụi
采摘。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搴取
qiān
搴
qǔ
取
Các từ liên quan
搴帷
搴手
搴撷
搴旗
取下
取与
取与不和
取义
取义成仁
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
- Các biến thể:
- 㩃, 攓, 𢶊, 𢷘, 𢺦, 攐
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磏
汧
騫
厱
㩃
籖
铅
鉛
牵
茾
欦
櫏
㧱
擊
撃
撉
㧝
掱
㨼
擧
拳
挚
摰
㨇
㦋
槖
誦
䊔
鳱
魄
嘓
䔢
㿵
銙
谯
䯎
搴旗
