Bản dịch của từ 搴旗虏将 trong tiếng Việt
搴旗虏将
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiān | ㄑㄧㄢ | q | ian | thanh ngang |
搴旗虏将 (Cụm từ)
【qiān qí lǔ jiāng】
01
搴:拔取;虏:俘获。拔取敌旗,斩杀敌将。形容勇猛善战。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搴旗虏将
qiān
搴
qí
旗
lǔ
虏
jiāng
将
Các từ liên quan
搴取
搴帷
搴手
搴撷
旗丁
旗下
旗主
旗亭
旗人
虏使
虏夺
虏子
虏官
虏尘
将丧
将久
将事
将于
- Bính âm:
- 【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
- Các biến thể:
- 㩃, 攓, 𢶊, 𢷘, 𢺦, 攐
- Hình thái radical:
- ⿱,𡨄,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 14
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶フ一一丨丨一ノ丶ノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
磏
汧
騫
厱
㩃
籖
铅
鉛
牵
茾
欦
櫏
㧱
擊
撃
撉
㧝
掱
㨼
擧
拳
挚
摰
㨇
㦋
槖
誦
䊔
鳱
魄
嘓
䔢
㿵
銙
谯
䯎
搴旗
