Bản dịch của từ 搴芳 trong tiếng Việt

搴芳

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiān

ㄑㄧㄢqianthanh ngang

搴芳 (Cụm từ)

qiān fāng
01

采摘花草。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 搴芳

qiān

fāng

Các từ liên quan

搴取
搴帷
搴手
搴撷
芳兰
搴
Bính âm:
【qiān】【ㄑㄧㄢ】【KHIÊN】
Các biến thể:
㩃, 攓, 𢶊, 𢷘, 𢺦, 攐
Hình thái radical:
⿱,𡨄,手
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
14
Thứ tự bút hoạ:
丶丶フ一一丨丨一ノ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép