Bản dịch của từ 搵 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèn

ㄨㄣˋwenthanh huyền

(Động từ)

wèn
01

Lau chùi, chấm sạch

揩拭

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

(phương ngữ) kiếm tiền, kiếm sống

〈方〉∶掙,混。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Nhấn chìm vật vào nước (như nhúng, ngâm)

把東西按入水中

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Dùng tay ấn, chạm nhẹ

按,用手指按住。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

05

Dính sát, giữ chặt

貼住

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

搵
Bính âm:
【wèn】【ㄨㄣˋ】【VẤN】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,𥁕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丨乚丿丶一丨乚丨丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép