Bản dịch của từ 搵 trong tiếng Việt
搵
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèn | ㄨㄣˋ | w | en | thanh huyền |
搵 (Động từ)
【wèn】
01
Lau chùi, chấm sạch
揩拭
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
(phương ngữ) kiếm tiền, kiếm sống
〈方〉∶掙,混。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Nhấn chìm vật vào nước (như nhúng, ngâm)
把東西按入水中
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Dùng tay ấn, chạm nhẹ
按,用手指按住。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
05
Dính sát, giữ chặt
貼住
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
