Bản dịch của từ 搸 trong tiếng Việt
搸
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhēn | ㄓㄣ | N/A | N/A | N/A |
搸 (Động từ)
【zhēn】
01
Tụ họp, tập trung lại như đàn chim hay người tụ họp thành nhóm (nhớ câu 'châm chước tụ tập').
聚。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm thanh của đàn tranh hoặc đàn tì bà, hoặc âm thanh tương tự như vậy (âm thanh du dương, vang vọng).
琴瑟声或与之相近的声音。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
