Bản dịch của từ 搸 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhēn

ㄓㄣN/AN/AN/A

(Động từ)

zhēn
01

Tụ họp, tập trung lại như đàn chim hay người tụ họp thành nhóm (nhớ câu 'châm chước tụ tập').

聚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Âm thanh của đàn tranh hoặc đàn tì bà, hoặc âm thanh tương tự như vậy (âm thanh du dương, vang vọng).

琴瑟声或与之相近的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

搸
Bính âm:
【zhēn】【ㄓㄣ】【CHÂM】
Các biến thể:
𢸩
Hình thái radical:
⿰,扌,秦
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
13
Thứ tự bút hoạ:
一乚一一一一丿丶丿一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép